Khi vay tiền mặt hoặc vay tiêu dùng tại Home Credit, điều mà khách hàng quan tâm nhất chính là lãi suất Home Credit mỗi tháng, tổng tiền phải trả và khả năng trả nợ sau khi vay. Việc hiểu rõ cách tính lãi suất vay Home Credit sẽ giúp bạn chủ động tài chính và tránh nhầm lẫn khi ký hợp đồng.
Các hình thức lãi suất vay Home Credit
Hiện nay, trên thị trường tài chính có 2 cách tính lãi phổ biến, trong đó Home Credit chủ yếu áp dụng lãi suất phẳng hoặc dư nợ giảm dần tùy sản phẩm.
Lãi suất phẳng (lãi cố định)
- Lãi được tính trên số tiền vay ban đầu
- Số tiền phải trả hàng tháng gần như cố định
- Thường áp dụng cho vay tín chấp, vay tiêu dùng Home Credit
Đây là cách tính lãi phổ biến nhất khi khách hàng tìm hiểu lãi vay Home Credit.
Lãi suất dư nợ giảm dần
- Lãi tính trên số tiền còn nợ thực tế
- Tiền lãi giảm dần theo thời gian
- Tổng tiền lãi thực trả thấp hơn lãi phẳng

Lãi suất vay tiền Home Credit hiện nay là bao nhiêu?
Lãi suất vay tiền mặt Home Credit:
- Tối đa khoảng 49,5%/năm (dư nợ giảm dần)
- Tương đương khoảng 2,4%/tháng lãi phẳng
Mức lãi suất của Home Credit sẽ thay đổi tùy:
- Hồ sơ tín dụng
- Số tiền vay
- Thời hạn vay
- Chính sách từng thời kỳ

Ví dụ minh họa cách tính lãi vay Home Credit (dư nợ giảm dần)
Số tiền vay: 80.000.000đ
Thời hạn: 24 tháng
Lãi suất: 20,2%/năm
Tháng đầu:
Lãi = 80.000.000 × 20,2% / 12 ≈ 1.346.667đ
Tháng tiếp theo:
Lãi = (80.000.000 – gốc đã trả) × 20,2% / 12
Lãi giảm dần theo dư nợ thực tế.

Bảng giá vay tiền Home Credit mới nhất (tham khảo)
Lưu ý: Home Credit là công ty tài chính, không phải ngân hàng. Lãi suất vay Home Credit có thể thay đổi tùy hồ sơ, lịch sử tín dụng và thời điểm vay. Bảng dưới đây dùng để tham khảo, không thay thế hợp đồng chính thức của Home Credit.
Bảng giá vay tiền mặt Home Credit (lãi phẳng)
| Số tiền vay | Thời hạn | Lãi suất tham khảo | Tổng tiền phải trả | Trả mỗi tháng |
|---|---|---|---|---|
| 10 triệu | 12 tháng | 3%/tháng | ~13,6 triệu | ~1,13 triệu |
| 20 triệu | 12 tháng | 3%/tháng | ~27,2 triệu | ~2,27 triệu |
| 20 triệu | 18 tháng | 3%/tháng | ~30,8 triệu | ~1,71 triệu |
| 30 triệu | 24 tháng | 2,8%/tháng | ~50 triệu | ~2,08 triệu |
| 40 triệu | 36 tháng | 2,5%/tháng | ~76 triệu | ~2,11 triệu |
| 50 triệu | 48 tháng | 2,4%/tháng | ~107,6 triệu | ~2,24 triệu |
Áp dụng cho vay tiền mặt Home Credit, vay tín chấp Home Credit, vay tiêu dùng Home Credit.
Bảng giá vay trả góp Home Credit
| Sản phẩm | Giá trị | Kỳ hạn | Lãi suất | Trả/tháng (ước tính) |
|---|---|---|---|---|
| Điện thoại | 10 triệu | 12 tháng | 0% – 2,95% | ~850.000 – 1.050.000 |
| Laptop | 20 triệu | 12 tháng | 0% – 2,5% | ~1,700.000 – 2.000.000 |
| Xe máy | 40 triệu | 24 tháng | 1,5% – 2,5% | ~2.100.000 – 2.400.000 |
Việc hiểu rõ lãi suất Home Credit, bảng tính lãi suất vay Home Credit và cách tính lãi vay Home Credit sẽ giúp bạn chủ động hơn trước khi vay tiền. Home Credit phù hợp với khách hàng cần vay nhanh, không thế chấp, nhưng bạn nên tính toán kỹ tổng chi phí để đảm bảo khả năng trả nợ an toàn.
