Lãi suất Home Credit và bảng giá vay tiền Home Credit mới nhất 2025

Khi vay tiền mặt hoặc vay tiêu dùng tại Home Credit, điều mà khách hàng quan tâm nhất chính là lãi suất Home Credit mỗi tháng, tổng tiền phải trả và khả năng trả nợ sau khi vay. Việc hiểu rõ cách tính lãi suất vay Home Credit sẽ giúp bạn chủ động tài chính và tránh nhầm lẫn khi ký hợp đồng.

Các hình thức lãi suất vay Home Credit

Hiện nay, trên thị trường tài chính có 2 cách tính lãi phổ biến, trong đó Home Credit chủ yếu áp dụng lãi suất phẳng hoặc dư nợ giảm dần tùy sản phẩm.

Lãi suất phẳng (lãi cố định)

  • Lãi được tính trên số tiền vay ban đầu
  • Số tiền phải trả hàng tháng gần như cố định
  • Thường áp dụng cho vay tín chấp, vay tiêu dùng Home Credit

Đây là cách tính lãi phổ biến nhất khi khách hàng tìm hiểu lãi vay Home Credit.

Lãi suất dư nợ giảm dần

  • Lãi tính trên số tiền còn nợ thực tế
  • Tiền lãi giảm dần theo thời gian
  • Tổng tiền lãi thực trả thấp hơn lãi phẳng
Xem thêm  Vay FE có uy tín không? FE credit có phải tín dụng đen không?
Lãi suất Home Credit và bảng giá vay tiền Home Credit mới nhất 2025
Hiện nay, trên thị trường tài chính có 2 cách tính lãi phổ biến.

Lãi suất vay tiền Home Credit hiện nay là bao nhiêu?

Lãi suất vay tiền mặt Home Credit:

  • Tối đa khoảng 49,5%/năm (dư nợ giảm dần)
  • Tương đương khoảng 2,4%/tháng lãi phẳng

Mức lãi suất của Home Credit sẽ thay đổi tùy:

  • Hồ sơ tín dụng
  • Số tiền vay
  • Thời hạn vay
  • Chính sách từng thời kỳ
Lãi suất Home Credit và bảng giá vay tiền Home Credit mới nhất 2025
Lãi suất vay tiền mặt Home Credit khoảng 2,4%/tháng lãi phẳng.

Ví dụ minh họa cách tính lãi vay Home Credit (dư nợ giảm dần)

Số tiền vay: 80.000.000đ

Thời hạn: 24 tháng

Lãi suất: 20,2%/năm

Tháng đầu:

Lãi = 80.000.000 × 20,2% / 12 ≈ 1.346.667đ

Tháng tiếp theo:

Lãi = (80.000.000 – gốc đã trả) × 20,2% / 12

Lãi giảm dần theo dư nợ thực tế.

Lãi suất Home Credit và bảng giá vay tiền Home Credit mới nhất 2025
Ví dụ minh họa cách tính lãi vay Home Credit (dư nợ giảm dần).

Bảng giá vay tiền Home Credit mới nhất (tham khảo)

Lưu ý: Home Credit là công ty tài chính, không phải ngân hàng. Lãi suất vay Home Credit có thể thay đổi tùy hồ sơ, lịch sử tín dụng và thời điểm vay. Bảng dưới đây dùng để tham khảo, không thay thế hợp đồng chính thức của Home Credit.

Bảng giá vay tiền mặt Home Credit (lãi phẳng)

Số tiền vay Thời hạn Lãi suất tham khảo Tổng tiền phải trả Trả mỗi tháng
10 triệu 12 tháng 3%/tháng ~13,6 triệu ~1,13 triệu
20 triệu 12 tháng 3%/tháng ~27,2 triệu ~2,27 triệu
20 triệu 18 tháng 3%/tháng ~30,8 triệu ~1,71 triệu
30 triệu 24 tháng 2,8%/tháng ~50 triệu ~2,08 triệu
40 triệu 36 tháng 2,5%/tháng ~76 triệu ~2,11 triệu
50 triệu 48 tháng 2,4%/tháng ~107,6 triệu ~2,24 triệu
Xem thêm  Oncredit là gì? Oncredit có uy tín không?

Áp dụng cho vay tiền mặt Home Credit, vay tín chấp Home Credit, vay tiêu dùng Home Credit.

Bảng giá vay trả góp Home Credit

Sản phẩm Giá trị Kỳ hạn Lãi suất Trả/tháng (ước tính)
Điện thoại 10 triệu 12 tháng 0% – 2,95% ~850.000 – 1.050.000
Laptop 20 triệu 12 tháng 0% – 2,5% ~1,700.000 – 2.000.000
Xe máy 40 triệu 24 tháng 1,5% – 2,5% ~2.100.000 – 2.400.000

Việc hiểu rõ lãi suất Home Credit, bảng tính lãi suất vay Home Credit và cách tính lãi vay Home Credit sẽ giúp bạn chủ động hơn trước khi vay tiền. Home Credit phù hợp với khách hàng cần vay nhanh, không thế chấp, nhưng bạn nên tính toán kỹ tổng chi phí để đảm bảo khả năng trả nợ an toàn.