Hướng dẫn cách tính lãi suất thẻ tín dụng VPBank đơn giản dễ hiểu

Thẻ tín dụng của VPBank là một lựa chọn hấp dẫn cho người tiêu dùng, nhờ tính tiện lợi và tốc độ giao dịch chi tiêu trước và thanh toán sau, cùng với ưu đãi miễn lãi lên đến 45 ngày. Vậy, phương thức tính lãi suất cho thẻ tín dụng VPBank ra sao?
Khi sử dụng thẻ tín dụng của ngân hàng VPBank, lãi suất là yếu tố mà khách hàng cần đặc biệt quan tâm. Mặc dù thẻ tín dụng mang lại sự tiện lợi, tốc độ và nhiều ưu đãi, nhưng nếu không chú ý đến lãi suất của thẻ tín dụng VPBank, có thể bạn sẽ phải trả một khoản tiền đáng kể khi chi tiêu vượt quá mức cho phép.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin mới nhất về lãi suất của thẻ tín dụng VPBank.

Tổng quan về thẻ tín dụng VPBank

Là một sản phẩm thẻ tín dụng của VPBank, sản phẩm này liên kết với các tổ chức quốc tế và được phát hành cho khách hàng với mục đích tiêu dùng trả sau. Người sở hữu thẻ tín dụng sẽ được cấp một hạn mức tín dụng từ 10 triệu đến 2 tỷ để sử dụng. Hạn mức này sẽ phụ thuộc vào thu nhập hiện tại của người đó khi tiến hành đăng ký và làm thẻ.

Danh sách các thẻ tín dụng VPBank

Hiện tại, VPBank đã giới thiệu đến thị trường tổng cộng 12 loại thẻ tín dụng VPBank với các tên sau:

  • Thẻ tín dụng VPBank Visa Platinum Travel Miles
  • Thẻ tín dụng Mastercard Platinum Cashback
  • Thẻ tín dụng Titanium Cashback Mastercard
  • Thẻ tín dụng Number 1
  • Thẻ tín dụng Mastercard MC2
  • Thẻ tín dụng MobiFone-VPBank
  • Classic MasterCard
  • Thẻ tín dụng VPBank StepUP
  • Thẻ tín dụng VPLady
  • Thẻ tín dụng MobiFone-VPBank Titanium MasterCard
  • Thẻ tín dụng MobiFone-VPBank Platinum MasterCard
  • Thẻ tín dụng VPBank Platinum Mastercard (Loyalty)
  • Thẻ Đồng thương hiệu Vietnam Airlines – VPBank Platinum Master Card

Hãy khám phá ngay những ưu điểm của 5 loại thẻ tín dụng VPBank đang được đánh giá cao nhất tại ngân hàng VPBank để có sự lựa chọn thích hợp nhất cho riêng mình.

Tìm hiểu về tỷ lệ lãi suất thẻ tín dụng VPBank

Về VPBank cũng như các ngân hàng phát hành thẻ tín dụng khác, việc phát hành thẻ tín dụng được xem như một hoạt động kinh doanh, với nguồn thu chủ yếu là từ lãi suất và các khoản phí phát sinh trong quá trình sử dụng thẻ của khách hàng.

Các thuật ngữ liên quan

Trước khi tiến hành tìm hiểu về cách tính lãi suất thẻ tín dụng VPBank, chúng ta cần làm quen với một số thuật ngữ chuyên ngành sau đây:

  • Chu kỳ thanh toán: Đây là thời kỳ kéo dài 30 ngày, trong đó ngân hàng thực hiện việc chốt toàn bộ các giao dịch phát sinh trên thẻ tín dụng của bạn.
  • Thời gian ân hạn: Đây là khoảng thời gian bạn phải trả nợ sau khi kết thúc chu kỳ thanh toán. Thông thường, ngân hàng cấp một khoản dư ra 15 ngày sau ngày cuối cùng của chu kỳ thanh toán.
  • Ngày sao kê thẻ tín dụng: Đây là ngày mà ngân hàng gửi thông báo xác nhận về các giao dịch thẻ, cũng như lãi, phí phát sinh và các ghi chép điều chỉnh (nếu có). Ngày sao kê thường rơi vào khoảng từ ngày 20 đến 25 hàng tháng. Sau khi nhận bảng kê này, bạn nên kiểm tra kỹ và liên hệ với ngân hàng nếu có bất kỳ vấn đề hoặc thắc mắc nào.
Xem thêm  Thẻ tín dụng đen là gì? Đặc quyền thẻ đen

Vì vậy, để hiểu rõ hơn về các thuật ngữ này và thực hiện việc thanh toán thẻ đúng hạn, bạn có thể tham khảo hướng dẫn cách xem sao kê thẻ tín dụng VPBank trong bài viết.

Tìm hiểu về lãi suất thẻ tín dụng của VPBank

Khi sử dụng thẻ tín dụng, sau mỗi giao dịch (trừ giao dịch rút tiền mặt), bạn sẽ có một khoảng thời gian miễn lãi suất nhất định, thường là 45 ngày.

Thời gian miễn lãi thực tế sẽ phụ thuộc vào thời điểm thực hiện giao dịch, loại giao dịch và ngày sao kê của thẻ. Nếu bạn thanh toán trong khoảng thời gian này, bạn sẽ không phải trả lãi suất.

Trên hóa đơn thanh toán thẻ tín dụng mà ngân hàng gửi cho bạn vào cuối chu kỳ thanh toán, bạn sẽ thấy số tiền tối thiểu cần trả (minimum payment). Hiện tại tại Việt Nam, hầu hết ngân hàng thường áp dụng mức tối thiểu này là 5% của dư nợ cuối kỳ. Đây là số tiền ít nhất bạn phải thanh toán cho ngân hàng sau 45 ngày để tránh phạt trễ hạn, tuy nhiên, lãi suất vẫn được tính.

Khi sử dụng thẻ tín dụng VPBank, nhiều người dùng quan tâm đến lãi suất vì nó tác động trực tiếp đến quyết định việc sử dụng thẻ. VPBank hiện áp dụng lãi suất cho các thẻ tín dụng chính và thẻ phụ, dựa trên ngày sao kê định trước cho từng loại thẻ, tạo ra ngày áp dụng lãi suất mới, như sau:

Dòng thẻ Tên thẻ

Lãi suất/tháng

Ngày sao kê
Classic VPBank No.1 Mastercard 3,99% 05
VPBank MC2 Mastercard 3,49% 23
Titanium VPBank Lady Mastercard 2,99% 20
VPBank StepUp Mastercard 2,99% 20
VPBank Titanium Cashback MasterCard 2,99% 25
Platinum VPBank Platinum MasterCard 2,79% 10
VPBank VNA Platinum MasterCard 2,79% 10
VPBank Platinum Cashback MasterCard 2,79% 25
VPBank Priority Platinum MasterCard 2,79% 20
VPBank MobiFone Platinum MasterCard 2,79%  25

Lãi suất vay tiền mặt bằng thẻ tín dụng VPBank

Việc sử dụng thẻ tín dụng VPBank để rút tiền mặt tại các máy ATM là khá tiện lợi. Tuy nhiên, cần nhớ rằng lãi suất cho giao dịch rút tiền mặt bằng thẻ tín dụng VPBank được tính ngay từ thời điểm thực hiện giao dịch. Thêm vào đó, không áp dụng thời hạn miễn lãi suất cho loại giao dịch này.

Mức phí rút tiền mặt từ máy ATM của VPBank được quy định như sau:

– Đối với việc rút tiền tại các máy ATM của VPBank, ngân hàng sẽ áp dụng lãi suất ngay từ thời điểm rút, với mức phí là 4%, tối thiểu 50.000 VNĐ và chỉ được rút tối đa 50% hạn mức tín dụng.

Ví dụ: Giả sử bạn sở hữu thẻ tín dụng VPBank với hạn mức tín dụng 100.000.000 VNĐ. Khi bạn rút tiền mặt tại máy ATM của VPBank với số tiền 50.000.000 VNĐ, bạn sẽ phải trả mức phí là 4%, tương đương 2.000.000 VNĐ. Do đó, số tiền thực tế bạn nhận được là 48.000.000 VNĐ.

Số tiền 50.000.000 VNĐ này sẽ chịu lãi suất từ 2,5% đến 2,99% mỗi tháng, tương đương với 28% đến 35% mỗi năm.

Nếu bạn có nhu cầu rút tiền mặt thường xuyên, hãy tham khảo cách thực hiện giao dịch này một cách đơn giản và nhanh chóng thông qua thẻ tín dụng VPBank.

Xem thêm  Tại sao người trẻ tiết kiệm tiền nhưng mãi không thành công?
Hướng dẫn tính lãi suất thẻ tín dụng VPBank
Hướng dẫn tính lãi suất thẻ tín dụng VPBank

Hướng dẫn tính lãi suất thẻ tín dụng VPBank

Trong trường hợp bạn không thể thanh toán dư nợ trong khoảng thời gian miễn lãi, ngân hàng sẽ bắt đầu tính lãi suất thẻ tín dụng VPBank cho bạn. Đây là khoản tiền tối thiểu bạn cần thanh toán để tránh phạt trễ hạn và cũng để không bị tính lãi suất. Dưới đây là ví dụ minh họa cách tính lãi suất thẻ tín dụng VPBank:

Ví dụ: Giả sử bạn được miễn lãi suất trong 45 ngày và chu kỳ thanh toán từ ngày 25/2 đến 25/3. Số tiền tối thiểu cần trả là 5% của dư nợ.

Ngày 26/2, bạn mua hàng trị giá 6 triệu đồng. Đến ngày 25/3, bạn nhận được bản sao kê và hạn thanh toán là ngày 5/4.

Nếu bạn thanh toán đầy đủ 6 triệu đồng trước ngày 5/4, bạn sẽ không phải trả lãi suất.

Nếu bạn thanh toán sau ngày 5/4, bạn sẽ bị tính lãi suất 5% x 6.000.000 = 300.000 đồng (tối thiểu). Tổng số tiền bạn phải trả cho ngân hàng là 6.300.000 đồng.

Phí dịch vụ thẻ tín dụng của ngân hàng VPBank

Khi bạn sở hữu thẻ tín dụng VPBank, bạn sẽ đối mặt với những khoản phí dưới đây:

Khoản phí hàng năm

Đây là phí duy trì tài khoản hàng năm để sử dụng thẻ tín dụng cùng với các ưu đãi được cung cấp bởi thẻ. Phí thường niên được tính vào thời điểm bạn nhận thẻ và được đánh giá đều đặn hàng năm.

Với thẻ tín dụng VPBank, phí thường niên có khoảng biến động như sau:

  • Thẻ chính: Từ 150.000 VNĐ đến 1.500.000 VNĐ
  • Thẻ phụ: Từ 0 VNĐ đến 250.000 VNĐ

Phí phải trả khi chậm thanh toán

  • Phí phạt trễ thanh toán là khoản phí mà người sở hữu thẻ tín dụng phải trả khi không thanh toán đúng hạn hoặc không đủ số tiền thanh toán tối thiểu. Tại VPBank, phí phạt trễ thanh toán là 5% tổng số tiền nợ còn lại, với mức tối thiểu là 149,000 VND và tối đa 999,000 VND.
  • Thông tin về số tiền thanh toán tối thiểu và ngày đến hạn thanh toán luôn được hiển thị trên bản sao kê thẻ mỗi tháng gửi đến khách hàng. Ngày đến hạn là ngày cuối cùng mà khách hàng phải thực hiện thanh toán ít nhất số tiền tối thiểu.
  • Vi phạm hạn thanh toán sẽ gây ra lãi suất trễ thanh toán cho thẻ tín dụng VPBank, đồng nghĩa với việc chấp nhận phải trả một khoản phí phạt được tính theo tỷ lệ phần trăm dựa trên số tiền tối thiểu chưa thanh toán đúng hạn, tùy thuộc vào đối tượng và thời điểm trễ hạn.

Phí vượt quá hạn mức tín dụng

Ngân hàng cho phép bạn sử dụng quá hạn mức tín dụng được phép, nhưng bạn sẽ phải trả phí vượt hạn mức trên số tiền đã vượt. Mức phí này có thể khác nhau tùy theo ngân hàng, có thể được tính theo mức cố định hoặc phần trăm trên số tiền vượt hạn mức.

Sau một thời gian sử dụng thẻ, nếu bạn đáp ứng các tiêu chí như tăng thu nhập, lịch sử tín dụng tốt, hoặc tài sản bảo đảm, ngân hàng có thể xem xét tăng hạn mức thẻ tín dụng VPBank cho bạn.

Phí đổi tiền tệ quốc tế

  • Bạn có thể tận dụng thẻ tín dụng VPBank để thanh toán các giao dịch bằng ngoại tệ tại nước ngoài. Số tiền ngoại tệ này sẽ được quy đổi thành tiền VNĐ trên bảng sao kê, và bạn sẽ phải trả thêm một khoản phí chuyển đổi ngoại tệ.
  • Mức phí này thường là 2,5% hoặc 3% trên tổng số tiền của mỗi giao dịch.
  • Đừng bỏ qua những thông tin chi tiết về biểu phí thẻ tín dụng của VPBank để sử dụng thẻ một cách hiệu quả nhất.
Xem thêm  Ví lạnh là gì? Có nên sử dụng ví lạnh không?
Những loại phi khi làm thẻ tín dụng VPBank
Cần nắm vững các loại phí khi sử dụng thẻ tín dụng VPBank

Điều kiện và thủ tục để mở thẻ tín dụng VPBank hiện nay

Điều kiện mở thẻ

Yêu cầu về Cá nhân:

Cá nhân là người Việt Nam hoặc người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam, có độ tuổi trong khoảng từ 22 đến 60 tuổi.
Đối với thẻ đồng thương hiệu Vietnam Airlines – VPBank, yêu cầu là phải là hội viên Bông Sen Vàng hạng Bạc trở lên.

Điều kiện về thu nhập:

Thẻ tín dụng Thu nhập tối thiểu Hạn mức tín dụng, phí thường niên
Vpbank MasterCard MC2 4.5 triệu đồng/tháng – Hạn mức tối đa là 70 triệu đồng và có thể cấp tối đa 3 thẻ phụ.
– Phí thường niên là 299.000 VND (150.000 VND cho thẻ phụ).
VP Lady 7 triệu đồng/tháng – Giới hạn tối đa lên đến 500 triệu đồng và có khả năng cấp tới 5 thẻ phụ.
– Phí thường niên là 499.000 VND (miễn phí phí thẻ phụ).
VPbank StepUp 7 triệu đồng/tháng – Giới hạn tối đa lên đến 500 triệu đồng và có thể phát hành tới 3 thẻ phụ.
– Phí thường niên là 499.000 VND (200.000 VND cho mỗi thẻ phụ).
VPbank MasterCard Platinum 15 triệu đồng/tháng – Giới hạn tối đa là 1 tỷ đồng, có khả năng phát hành tới 3 thẻ phụ.
– Phí thường niên là 699.000 VND (có phí 250.000 VND cho mỗi thẻ phụ).
Vietnam Airlines- VPbank MasterCard Platinum 15 triệu đồng/tháng – Giới hạn tối đa là 1 tỷ đồng và có thể phát hành tối đa 3 thẻ phụ.
– Phí thường niên là 899.000 VND (không tính phí cho thẻ phụ).

Thủ tục làm thẻ

Để tiến hành đăng ký mở thẻ tín dụng VPBank một cách thuận tiện, bạn cần chuẩn bị các tài liệu sau:

  • Đơn đăng ký cùng Hợp đồng sử dụng thẻ tín dụng (Theo mẫu của VPBank).
  • Bản sao CMND hoặc hộ chiếu còn hiệu lực (cần xuất trình bản gốc để đối chiếu).
  • Bản sao Hộ khẩu thường trú hoặc KT3 (cần xuất trình bản gốc để đối chiếu).
  • Hóa đơn gần nhất về điện, nước, internet, hoặc truyền hình cáp của tháng hiện tại.
  • Bản sao Hợp đồng lao động (cần xuất trình bản gốc để đối chiếu).
  • Sao kê tài khoản lương trong 03 tháng gần nhất.

Hướng dẫn sử dụng thẻ tín dụng VPBank

Khi sử dụng thẻ tín dụng VPBank, việc thanh toán chi tiêu phải diễn ra trong hạn mức quy định (tùy theo loại thẻ). Trong một số trường hợp, nếu bạn trả nợ chậm hoặc có các giao dịch vượt mức, bạn sẽ phải chịu các phí như phí trễ hạn, phí vượt hạn mức, và phí rút tiền mặt tại ATM.

Thêm vào đó, phí thường niên hàng năm và phí chuyển đổi ngoại tệ có thể phát sinh khi bạn thực hiện thanh toán ở nước ngoài.

VPBank thiết lập chu kỳ thanh toán cho thẻ tín dụng là 30 ngày, trong khoảng thời gian này, ngân hàng thực hiện chốt giao dịch và gửi sao kê. Thời hạn trả nợ là 15 ngày từ ngày sao kê. Để tránh trễ hạn và không phải trả lãi suất, nhiều người đã tìm đến dịch vụ đáo hạn để tạm thời trả nợ, chỉ phải chịu một khoản phí nhỏ.

Sử dụng thẻ tín dụng VPBank mang lại nhiều ưu đãi, nhưng cũng cần có sự khôn ngoan để tránh rủi ro trong giao dịch. Để là người tiêu dùng thông thái và kiểm soát lãi suất thẻ tín dụng VPBank, việc cân đối ngân sách chi tiêu và luôn nhớ ngày thanh toán đều đặn là rất quan trọng.