Cách chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư

Hiện nay năng lực tài chính của nhà đầu tư đóng vai trò quan trọng và đặc biệt quyết định đến sự thành công trong lĩnh vực đầu tư. Khả năng quản lý, phân bổ và tăng cường tài sản không chỉ là nền tảng cho sự bền vững trong tình hình kinh tế biến động, mà còn là yếu tố quyết định giữa việc đạt được lợi nhuận lớn hay mạo hiểm với rủi ro không kiểm soát.

Chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư không chỉ đơn thuần là khả năng tích lũy và duy trì tài sản, mà còn là khả năng hiểu biết sâu sắc về thị trường, kỹ năng phân tích và dự đoán xu hướng tài chính. Những nhà đầu tư xuất sắc không chỉ biết cách kiểm soát rủi ro mà còn chủ động tìm kiếm cơ hội đầu tư có thể tối ưu hóa lợi nhuận. Họ là những nhà đầu tư thông thái, sẵn lòng đối mặt với những thách thức của thị trường và sử dụng năng lực tài chính của mình như một công cụ linh hoạt để đạt được mục tiêu đầu tư.

Chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư là gì?

Chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư
Nhà đầu tư cần phải nắm bắt và bám sát luật đầu tư 2020 khi chứng minh năng lực tài chính

Chứng minh năng lực tài chính của một nhà đầu tư bao gồm nhiều yếu tố quan trọng, và việc này không chỉ dựa vào số lượng tài sản mà người đó sở hữu. Dưới đây là một số điểm quan trọng để chứng minh năng lực tài chính của một nhà đầu tư:

  • Tổng giá trị tài sản: Bao gồm cả bất động sản, chứng khoán, tiền mặt và các tài sản khác. Số lượng và loại hình tài sản thể hiện khả năng tích lũy và đa dạng hóa portofolio đầu tư.
  • Lợi nhuận đầu tư: Khả năng tạo ra lợi nhuận ổn định từ các quyết định đầu tư. Lịch sử lợi nhuận có thể là một chỉ số quan trọng để chứng minh khả năng hiệu quả của nhà đầu tư.
  • Kiến thức và hiểu biết thị trường: Sự hiểu biết sâu sắc về thị trường tài chính và các loại tài sản khác nhau là một yếu tố quan trọng. Khả năng phân tích thị trường và dự đoán xu hướng có thể giúp nhà đầu tư ra những quyết định thông minh.
  • Quản lý rủi ro: Khả năng đánh giá và quản lý rủi ro một cách hiệu quả là một đặc điểm quan trọng. Nhà đầu tư thông thái biết cân nhắc giữa rủi ro và cơ hội để đạt được cân bằng tối ưu cho portofolio của họ.
  • Khả năng thích ứng: Thị trường tài chính luôn biến động, và nhà đầu tư xuất sắc thường có khả năng thích ứng linh hoạt với những biến động này. Sự linh hoạt và sáng tạo trong việc tìm kiếm cơ hội mới là một phần quan trọng của năng lực tài chính.
  • Kế hoạch tài chính dài hạn: Nhà đầu tư có kế hoạch tài chính dài hạn và rõ ràng về mục tiêu đầu tư cũng thể hiện sự chín chắn và quản lý tài chính có trách nhiệm.
Xem thêm  Vàng 24K là gì? Bảng giá vàng 24K mới nhất

Bằng cách chứng minh những yếu tố trên, một nhà đầu tư có thể xây dựng niềm tin từ phía các đối tác, ngân hàng, và cộng đồng đầu tư, đồng thời tăng cường uy tín và khả năng hợp tác trong thị trường tài chính.

Hướng dẫn cách chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư ?

Xác định rõ tổng mức đầu tư, cơ cấu nguồn vốn đầu tư

  • Tổng mức đầu tư đại diện cho tổng lượng chi phí mà dự án cần huy động để triển khai.
  • Trong khi đó, cơ cấu nguồn vốn đầu tư bao gồm vốn chủ sở hữu (vốn góp) của nhà đầu tư cùng với vốn huy động từ nhiều nguồn khác nhau như vay ngân hàng, tổ chức tài chính, hoặc thậm chí là từ công ty mẹ.

Khi chuẩn bị nguồn vốn cho dự án, nhà đầu tư cần hết sức chú ý để cơ cấu nguồn vốn đầu tư được điều chỉnh một cách linh hoạt và hiệu quả nhất, phù hợp với yêu cầu cụ thể của dự án.

Theo quy định mới nhất tại khoản 2, Điều 4 của Nghị định 02/2022/NĐ-CP ngày 06/01/2022 của Chính phủ về quy định thi hành luật kinh doanh bất động sản, năng lực tài chính của chủ đầu tư được định rõ. Điều này yêu cầu rằng, nhà đầu tư phải đảm bảo có vốn chủ sở hữu không thấp hơn 20% tổng vốn đầu tư đối với dự án có quy mô sử dụng đất dưới 20 ha và không thấp hơn 15% tổng vốn đầu tư đối với dự án có quy mô sử dụng đất từ 20 ha trở lên. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc duy trì một cơ cấu nguồn vốn ổn định và cân đối để đảm bảo sự thành công và bền vững của dự án.

Chứng minh vốn tự có (vốn chủ sở hữu) của nhà đầu tư

Vốn tự có, trong bối cảnh đầu tư, là những tài sản mang đặc điểm thanh khoản cao, như tiền mặt, chứng khoán dễ bán, các khoản phải thu ngắn hạn, hoặc những tài sản có khả năng chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng một năm.

  • Đối với nhà đầu tư cá nhân:
    • việc xác nhận số dư tài khoản tại các ngân hàng là một bước quan trọng để chứng minh khả năng tự có vốn. Điều này có thể thể hiện trong giấy xác nhận số dư tài khoản, là biểu tượng của tính thanh khoản và khả năng chi trả.
  • Đối với doanh nghiệp, quy định về vốn tự có sẽ phụ thuộc vào thời gian hoạt động của doanh nghiệp:
    • Đối với doanh nghiệp mới thành lập dưới 1 năm, giấy xác nhận số dư tài khoản doanh nghiệp tại các ngân hàng là một bằng chứng rõ ràng về khả năng tài chính.
    • Đối với doanh nghiệp đã hoạt động trên 1 năm, việc cung cấp báo cáo tài chính 02 năm gần nhất, tuân thủ đầy đủ quy định của Thông tư số 200/2014/TT-BTC và Luật kế toán số 88/2015/QH13, là cách để đánh giá mức độ ổn định và bền vững của khả năng tài chính.
    • Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, công ty có niêm yết và kinh doanh trên thị trường chứng khoán, hoặc doanh nghiệp có vốn nhà nước trên 50%, việc cung cấp báo cáo tài chính 02 năm gần nhất và được kiểm toán theo quy định tại Nghị định số 105/2004/NĐ-CP và Thông tư số 64/2004/TT-BTC là bước quan trọng để chứng minh năng lực tài chính và minh chứng cho sự minh bạch và đáng tin cậy của cơ cấu nguồn vốn.

Vốn chủ sở hữu còn lại của nhà đầu tư = Tổng vốn chủ sở hữu – Chi phí liên quan đến kiện tụng – Vốn chủ sở hữu cam kết cho các dự án đang thực hiện và các khoản đầu tư dài hạn khác (nếu có) – Vốn chủ sở hữu phải giữ lại theo quy định.

Xem thêm  1000 Yên bằng bao nhiêu tiền Việt?
Mẫu xác nhận số dư tài khoản ngân hàng và lịch sử giao dịch
Mẫu xác nhận số dư tài khoản ngân hàng và lịch sử giao dịch

Chứng minh khả năng huy động vốn của nhà đầu tư

  • Vốn vay: Được thể hiện thông qua văn bản cam kết cấp tín dụng, hay thư hứa, của các tổ chức hoặc cá nhân khác, đó là cam kết cung cấp nguồn vốn để hỗ trợ dự án đầu tư. Sự quan trọng của vốn vay không chỉ là khía cạnh tài chính mà còn là biểu tượng của mối quan hệ tin cậy giữa nhà đầu tư và bên cấp tín dụng.
  • Vốn góp: Được xác nhận thông qua giấy xác nhận góp vốn, hợp tác đầu tư, kinh doanh, hoặc các hình thức liên doanh và kiên kết với các tổ chức hoặc cá nhân khác. Đây không chỉ là việc cung cấp vốn, mà còn là sự cam kết và đồng lòng trong việc hỗ trợ và chia sẻ trách nhiệm trong quá trình thực hiện dự án.

Trong trường hợp nhà đầu tư gặp khó khăn trong việc chuẩn bị vốn theo yêu cầu, có thể xem xét đến việc sử dụng dịch vụ chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư, như được đề cập tại cuối bài viết. Điều này có thể là một giải pháp linh hoạt để đảm bảo tính khả thi và ổn định của dự án đầu tư.

Hình ảnh thư cám kết cấp tín dụng cho nhà đầu tư của ngân hàng BIDV
Hình ảnh thư cám kết cấp tín dụng cho nhà đầu tư của ngân hàng BIDV

Tài liệu thuyết minh năng lực tài chính của nhà đầu tư

  • Tên dự án đầu tư:
    • Nhà đầu tư cung cấp thông tin chi tiết về tên của dự án đầu tư, là điểm xuất phát để xác định và định rõ phạm vi của dự án.
  • Thông tin về năng lực tài chính:
    • Góp vốn điều lệ:Mô tả thông tin về mức độ đóng góp vốn điều lệ của nhà đầu tư, là yếu tố cơ bản đánh giá về năng lực tài chính và cam kết đối với dự án.
    • Tóm tắt tài chính 02 năm gần nhất:Cung cấp một tóm tắt chính về tình hình tài chính của nhà đầu tư trong 02 năm gần đây, giúp đánh giá khả năng ổn định và bền vững của họ.
    • Các vụ kiện đang giải quyết:Chỉ ra các vấn đề pháp lý đang trong quá trình giải quyết, trong đó nhà đầu tư là một bên đương sự, để cơ quan xem xét có cái nhìn tổng thể về tình hình pháp lý của họ.
    • Thông tin về huy động vốn tự có:Mô tả các thông tin liên quan đến việc nhà đầu tư huy động vốn tự có để tham gia các dự án khác, thể hiện sự chủ động và linh hoạt trong hoạt động đầu tư của họ.
  • Tổng hợp năng lực tài chính:
    • Tổng hợp tất cả các thông tin để đánh giá tổng thể về năng lực tài chính của nhà đầu tư trong việc thực hiện dự án.
  • Tài liệu đính kèm:
    • Kèm theo tài liệu đính kèm theo yêu cầu, bao gồm các văn bản hỗ trợ và chứng minh các thông tin đã được nêu trên.

Trong thời hạn 15 ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ, cơ quan đăng ký đầu tư sẽ cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Trong trường hợp từ chối, cơ quan sẽ thông báo bằng văn bản cụ thể và chi tiết lý do từ chối.

Quy định pháp luật về điều kiện năng lực tài chính của nhà đầu tư

Đầu tư dự án xây dựng nhà ở thương mại

Dựa theo quy định tại khoản 2 Điều 26 của Luật Nhà ở số 65/2014/QH13, chủ đầu tư khi triển khai dự án nhà ở thương mại phải đảm bảo năng lực tài chính theo quy định của pháp luật.

Theo quy định tại khoản 2 Điều 4 của Nghị định 02/2022/NĐ-CP, các điều kiện về năng lực tài chính của nhà đầu tư đóng vai trò làm chủ đầu tư cho dự án bất động sản được quy định cụ thể như sau:

  • Khả năng huy động nguồn vốn: Nhà đầu tư cần có khả năng linh hoạt trong việc huy động nguồn vốn từ các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, và các tổ chức, cá nhân khác nhằm đảm bảo nguồn lực tài chính cho việc thực hiện dự án.
  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu: Đối với dự án có quy mô dưới 20 ha, nhà đầu tư cần phải có ít nhất 20% tổng mức đầu tư là vốn chủ sở hữu thực hiện dự án. Đối với dự án có quy mô từ 20 ha trở lên, tỷ lệ vốn chủ sở hữu cần phải đạt ít nhất 15% tổng mức đầu tư.
Xem thêm  Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh mới cập nhật

Đầu tư dự án có đề nghị Nhà nước giao đất, cho thuê đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng đất

Dựa trên quy định tại khoản 1 Điều 43 của Luật Đầu tư số 61/2020/QH14 và khoản 1 Điều 25 của Nghị định 31/2021/NĐ-CP, việc ký quỹ hoặc có bảo lãnh từ tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài là một yếu tố quan trọng mà nhà đầu tư phải tuân thủ.

Theo quy định tại khoản 2 Điều 43 của Luật Đầu tư và khoản 2 Điều 26 của Nghị định 31/2021/NĐ-CP, mức ký quỹ để đảm bảo thực hiện dự án đầu tư được xác định cụ thể như sau:

  • Đối với phần vốn đến 300 tỷ đồng, mức ký quỹ là 3% của tổng vốn đầu tư. Điều này phản ánh cam kết của nhà đầu tư đối với dự án có quy mô vốn tương đối nhỏ.
  • Đối với phần vốn trên 300 tỷ đồng đến 1.000 tỷ đồng, mức ký quỹ giảm xuống còn 2%. Điều này thể hiện sự linh hoạt tăng cường khi dự án có quy mô tăng lên.
  • Với phần vốn trên 1.000 tỷ đồng, mức ký quỹ tiếp tục giảm xuống 1%, làm tăng sự thuận tiện cho các dự án lớn và phức tạp.

Đầu tư ra nước ngoài

Dựa trên quy định tại khoản 1, Điều 51 của Luật Đầu tư số 61/2020/QH14, chính phủ khuyến khích mạnh mẽ các hoạt động đầu tư ra nước ngoài nhằm mục tiêu mở rộng thị trường, gia tăng khả năng xuất khẩu, tiếp cận công nghệ hiện đại, đồng thời nâng cao năng lực quản trị và bổ sung nguồn lực để phát triển đất nước.

Nhà nước khuyến khích đầu tư ra nước ngoài để mở rộng sản xuất và nâng cao năng lực
Nhà nước khuyến khích đầu tư ra nước ngoài để mở rộng sản xuất và nâng cao năng lực

Theo khoản 1, Điều 57 của cùng Luật, hồ sơ chứng minh năng lực tài chính của dự án đầu tư ra nước ngoài được nhà đầu tư cần phải nộp cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, bao gồm:

  • Báo cáo tài chính 2 năm gần nhất: Đây là phần quan trọng để đánh giá tình hình tài chính ổn định và bền vững của nhà đầu tư trong giai đoạn gần nhất.
  • Cam kết hỗ trợ tài chính từ công ty mẹ: Chứng minh cam kết về sự hỗ trợ tài chính từ công ty mẹ, là một biện pháp bảo đảm thêm về nguồn lực và ổn định tài chính.
  • Cam kết hỗ trợ tài chính từ các tổ chức tài chính: Chứng minh cam kết hỗ trợ tài chính từ các tổ chức tài chính, là một chỉ số quan trọng về mạng lưới hỗ trợ tài chính của nhà đầu tư.
  • Bảo lãnh về năng lực tài chính: Bảo lãnh về năng lực tài chính là một phương tiện bảo vệ, giúp đảm bảo sự ổn định và đáng tin cậy của nguồn tài chính.
  • Tài liệu khác chứng minh năng lực tài chính: Ngoài ra, bất kỳ tài liệu nào khác cũng cần phải được đính kèm để chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư.